giáo hội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức tôn giáo của đạo Thiên Chúa (Công giáo), theo truyền thuyết do Chúa Giê-su lập ra để truyền bá đạo: Chỉ toàn bộ cộng đồng tín hữu và cơ cấu lãnh đạo của đạo Thiên Chúa nói chung.
- Tổ chức của các chức sắc tôn giáo trong một quốc gia hoặc một khu vực địa lý cụ thể: Chỉ một giáo hội mang tính địa phương, có cơ cấu và sự quản lý riêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giáo hội Công giáo có lịch sử lâu đời. (Tổ chức tôn giáo này có lịch sử lâu đời.)
- Giáo hội tại Việt Nam đã có nhiều đóng góp cho xã hội. (Tổ chức của các chức sắc tôn giáo ở Việt Nam đã có nhiều đóng góp.)
- Công đồng là một hội nghị quan trọng của giáo hội. (Đây là một hội nghị quan trọng của tổ chức tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giáo hội phổ quát": Chỉ toàn thể cộng đồng tín hữu Thiên Chúa giáo trên toàn thế giới, vượt trên biên giới quốc gia.
- "Giáo hội địa phương": Chỉ cộng đoàn tín hữu và cơ cấu lãnh đạo trong một giáo phận hoặc một khu vực cụ thể.
Biến thể và từ liên quan
- Giáo hội học (danh từ): Môn thần học nghiên cứu về bản chất, cơ cấu và sứ mệnh của giáo hội.
- Giáo phẩm (danh từ): Hàng ngũ các chức sắc trong giáo hội.
- Giáo dân (danh từ): Những tín hữu bình thường, không thuộc hàng giáo phẩm trong giáo hội.
Từ đồng nghĩa
- Hội thánh: Từ thường dùng trong một số hệ phái Tin Lành để chỉ cộng đồng tín hữu.
- Đạo Thiên Chúa: Chỉ tôn giáo, trong khi "giáo hội" nhấn mạnh đến tổ chức.
Lưu ý sử dụng
- Từ "giáo hội" thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, chủ yếu liên quan đến đạo Thiên Chúa (Công giáo). Các tôn giáo khác như Phật giáo, Hồi giáo thường dùng các từ khác như "Giáo hội Phật giáo" (một cách gọi có tính tổ chức) hoặc "cộng đồng", "giáo đoàn".
- Khi viết hoa ("Giáo hội"), thường để chỉ tổ chức chính thức hoặc với ý nghĩa trang trọng.
- d. 1. Tổ chức của Thiên chúa giáo, theo truyền thuyết do Giê-xu lập ra để truyền đạo. 2. Tổ chức của các chức sắc Thiên chúa giáo trong một nước hay một khu vực.